nhà khó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Gia đình đang có tang, đang tổ chức đám ma: Cụm từ này dùng để chỉ một gia đình đang trong thời kỳ có người thân vừa qua đời và đang tiến hành các nghi lễ, thủ tục ma chay. Đây là cách nói mang tính chất địa phương, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mấy hôm nay bà con lối xóm đều qua phụ giúp nhà khó. (Mấy hôm nay bà con lối xóm đều qua phụ giúp gia đình đang có đám tang.)
- Nghe tin nhà khó, mọi người đều đến chia buồn. (Nghe tin nhà có tang, mọi người đều đến chia buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong văn nói, trong giao tiếp giữa những người trong cùng một cộng đồng, địa phương để chỉ một sự việc đang xảy ra (đám tang) một cách tế nhị và tránh nói trực tiếp.
- Cả xóm đang bàn nhau đi viếng nhà khó cuối ngõ. (Cả xóm đang bàn nhau đi viếng gia đình có đám ma ở cuối ngõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhà đám: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ gia đình đang có đám tang. Tuy nhiên, "nhà đám" có thể phổ biến hơn và ít mang sắc thái địa phương hơn so với "nhà khó".
- Mọi người đến phúng viếng nhà đám. (Mọi người đến phúng viếng gia đình có tang.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà có tang: Cách nói trang trọng, trực tiếp hơn.
- Gia đình đang chịu tang: Cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh vào trạng thái đau buồn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nhà khó" là cách nói mang tính chất địa phương (đph), thể hiện sự thân tình, gần gũi và có phần tế nhị. Nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được hiểu và sử dụng trong phạm vi một vùng, miền nhất định ở Việt Nam.
- (đph) Gia đình có người vừa mới chết, đang làm đám ma.